vi tinh

vi tinh

Một viên đá vi tinh được đặt trên bàn trong phòng thí nghiệm địa chất.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Địa chất, Thạch học):
    • Vi tinh một loại khoáng vật hoặc cấu trúc đá kích thước tinh thể rất nhỏ, thường chỉ có thể quan sát được dưới kính hiển vi. Trong địa chất, "vi tinh" chỉ các tinh thể siêu nhỏ trong đá magma phun trào hoặc đá biến chất.
    • Microlit: Từ đồng nghĩa chuyên ngành, chỉ các tinh thể nhỏ li ti trong nền đá.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Đá basalt thường chứa nhiều vi tinh. (Đá basalt thường cấu trúc với nhiều tinh thể siêu nhỏ.)
    • Nhà địa chất học đã phân tích các vi tinh trong mẫu đá. (Các tinh thể nhỏ trong mẫu đá được nghiên cứu dưới kính hiển vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đá vi tinh" (roche microlitique): loại đá cấu trúc chứa nhiều vi tinh, thường gặp trong đá phun trào.

    • Đá vi tinh thường hình thành khi magma nguội nhanh. (Loại đá này xuất hiện khi dung nham nguội đột ngột.)
  • "khoáng vật vi tinh": khoáng vật tinh thể kích thước siêu nhỏ.

    • Khoáng vật vi tinh khó xác định bằng mắt thường. (Cần kính hiển vi để nhận diện chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tinh thể (danh từ): khối rắn cấu trúc nguyên tử đều đặn, kích thước có thể lớn hoặc nhỏ.

    • Tinh thể thạch anh có thể rất lớn. (Trái ngược với vi tinh, tinh thể lớn dễ quan sát.)
  • Vi thể (danh từ): cấu trúc siêu nhỏ nói chung, không nhất thiết tinh thể.

    • Vi thể trong tế bào sinh học. (Khác với vi tinh trong địa chất.)
Từ đồng nghĩa
  • Microlit (danh từ, mượn từ tiếng Pháp/Anh): thuật ngữ chuyên ngành chỉ vi tinh.
    • Microlit thành phần chính của đá vi tinh. (Vi tinh microlit tương đương.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "vi tinh" do đây thuật ngữ chuyên ngành địa chất.

Từ chứa "vi tinh"